TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安培

ānpéi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN BỒI

安培 nghĩa là ampe.

Nghĩa của 安培

ānpéi

AN BỒITên riêng, Lượng từ
  1. từ mượn Ampe

Câu hỏi thường gặp

安培 nghĩa là gì?

安培 (ānpéi) nghĩa là ampe.

安培 đọc thế nào?

安培 đọc là ānpéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 安培 là gì?

Âm Hán Việt của 安培 là "an bồi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.