TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安培小时

ānpéixiǎoshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安培小時

Âm Hán Việt AN BỒI TIỂU THỜI

安培小时 nghĩa là Ampe-giờ (Ah).

Nghĩa của 安培小时

ānpéixiǎoshí

AN BỒI TIỂU THỜIphồn thể 安培小時
  1. Ampe-giờ (Ah)

Câu hỏi thường gặp

安培小时 nghĩa là gì?

安培小时 (ānpéixiǎoshí) nghĩa là Ampe-giờ (Ah).

安培小时 đọc thế nào?

安培小时 đọc là ānpéixiǎoshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 安培小时 là gì?

Âm Hán Việt của 安培小时 là "an bồi tiểu thời".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.