TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安息香

ānxīxiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN TỨC HƯƠNG

安息香 nghĩa là Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin.

Nghĩa của 安息香

ānxīxiāng

AN TỨC HƯƠNGDanh từ
  1. Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin
  2. Nhũ hương (dùng trong y học cổ truyền)
  3. Benzoinum

Câu hỏi thường gặp

安息香 nghĩa là gì?

安息香 (ānxīxiāng) nghĩa là Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin.

安息香 đọc thế nào?

安息香 đọc là ānxīxiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 安息香 là gì?

Âm Hán Việt của 安息香 là "an tức hương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.