安慰
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an ủi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
安慰 nghĩa là an ủi, động viên.
Nghĩa của 安慰
ānwèi
AN ỦIĐộng từ, Tính từ- An ủi
- Động viên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安慰
Đồng nghĩa
Từ ghép có 安慰
Thành ngữ có 安慰
- 自我安慰 — Tự an ủi
Câu hỏi thường gặp
安慰 nghĩa là gì?
安慰 (ānwèi) nghĩa là an ủi, động viên.
安慰 đọc thế nào?
安慰 đọc là ānwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 安慰 là gì?
Âm Hán Việt của 安慰 là "an ủi".