TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安慰

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ānwèi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN ỦI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an ủi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

安慰 nghĩa là an ủi, động viên.

Nghĩa của 安慰

ānwèi

AN ỦIĐộng từ, Tính từ
  1. An ủi
  2. Động viên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 安慰

Đồng nghĩa

Từ ghép có 安慰

Thành ngữ có 安慰

  • 自我安慰 — Tự an ủi

Câu hỏi thường gặp

安慰 nghĩa là gì?

安慰 (ānwèi) nghĩa là an ủi, động viên.

安慰 đọc thế nào?

安慰 đọc là ānwèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 安慰 là gì?

Âm Hán Việt của 安慰 là "an ủi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.