TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安打

āndǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN ĐẢ

安打 nghĩa là cú đánh ăn điểm.

Nghĩa của 安打

āndǎ

AN ĐẢDanh từ
  1. Cú đánh ăn điểm (bóng chày)

Câu hỏi thường gặp

安打 nghĩa là gì?

安打 (āndǎ) nghĩa là cú đánh ăn điểm.

安打 đọc thế nào?

安打 đọc là āndǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 安打 là gì?

Âm Hán Việt của 安打 là "an đả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.