安检
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 安檢
安检 nghĩa là Kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)).
Nghĩa của 安检
ānjiǎn
AN KIỂMĐộng từ, Danh từphồn thể 安檢- Kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá))
- Tiến hành kiểm tra an ninh
Câu hỏi thường gặp
安检 nghĩa là gì?
安检 (ānjiǎn) nghĩa là Kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)).
安检 đọc thế nào?
安检 đọc là ānjiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 安检 là gì?
Âm Hán Việt của 安检 là "an kiểm".