安眠药
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 安眠藥
Lượng từ đi kèm: 粒 (lì)
安眠药 nghĩa là thuốc ngủ.
Nghĩa của 安眠药
ānmiányào
AN MIÊN DƯỢCDanh từphồn thể 安眠藥- Thuốc ngủ
Câu hỏi thường gặp
安眠药 nghĩa là gì?
安眠药 (ānmiányào) nghĩa là thuốc ngủ.
安眠药 đọc thế nào?
安眠药 đọc là ānmiányào (pinyin).
Âm Hán Việt của 安眠药 là gì?
Âm Hán Việt của 安眠药 là "an miên dược".