TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安神

ānshén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN THẦN

安神 nghĩa là làm dịu thần kinh.

Nghĩa của 安神

ānshén

AN THẦNĐộng từ
  1. Làm dịu thần kinh
  2. Làm nhẹ nhõm cơ thể và tâm trí

Thành ngữ có 安神

  • 心安神闲 — Tâm hồn thư thái và tinh thần thảnh thơi

Câu hỏi thường gặp

安神 nghĩa là gì?

安神 (ānshén) nghĩa là làm dịu thần kinh.

安神 đọc thế nào?

安神 đọc là ānshén (pinyin).

Âm Hán Việt của 安神 là gì?

Âm Hán Việt của 安神 là "an thần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.