TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安禄山

Ān Lùshān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安祿山

Âm Hán Việt AN LỘC SƠN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an lộc sơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

安禄山 nghĩa là An Lộc Sơn (703-757), tướng nhà Đường, lãnh đạo Loạn An Sử 安史之乱 (Ān Shǐzhī Luàn).

Nghĩa của 安禄山

Ān Lùshān

AN LỘC SƠNphồn thể 安祿山tên riêng
  1. An Lộc Sơn (703-757), tướng nhà Đường, lãnh đạo Loạn An Sử 安史之乱 (Ān Shǐzhī Luàn)

Câu hỏi thường gặp

安禄山 nghĩa là gì?

安禄山 (ān lùshān) nghĩa là An Lộc Sơn (703-757), tướng nhà Đường, lãnh đạo Loạn An Sử 安史之乱 (Ān Shǐzhī Luàn).

安禄山 đọc thế nào?

安禄山 đọc là Ān Lùshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 安禄山 là gì?

Âm Hán Việt của 安禄山 là "an lộc sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.