TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安联

Ānlián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 安聯

Âm Hán Việt AN LIÊN

安联 nghĩa là Allianz, công ty dịch vụ tài chính Đức.

Nghĩa của 安联

Ānlián

AN LIÊNphồn thể 安聯tên riêng
  1. Allianz, công ty dịch vụ tài chính Đức

Câu hỏi thường gặp

安联 nghĩa là gì?

安联 (ānlián) nghĩa là Allianz, công ty dịch vụ tài chính Đức.

安联 đọc thế nào?

安联 đọc là Ānlián (pinyin).

Âm Hán Việt của 安联 là gì?

Âm Hán Việt của 安联 là "an liên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.