TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋任穷

Sòng Rènqióng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宋任窮

Âm Hán Việt TỐNG NHẬM CÙNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống nhậm cùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋任穷 nghĩa là Tống Nhậm Cùng (1909-2005), tướng Quân Giải phóng Nhân dân.

Nghĩa của 宋任穷

Sòng Rènqióng

TỐNG NHẬM CÙNGphồn thể 宋任窮tên riêng
  1. Tống Nhậm Cùng (1909-2005), tướng Quân Giải phóng Nhân dân

Câu hỏi thường gặp

宋任穷 nghĩa là gì?

宋任穷 (sòng rènqióng) nghĩa là Tống Nhậm Cùng (1909-2005), tướng Quân Giải phóng Nhân dân.

宋任穷 đọc thế nào?

宋任穷 đọc là Sòng Rènqióng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋任穷 là gì?

Âm Hán Việt của 宋任穷 là "tống nhậm cùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.