TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋庆龄

Sòng Qìnglíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宋慶齡

Âm Hán Việt TỐNG KHÁNH LINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống khánh linh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋庆龄 nghĩa là Tống Khánh Linh (1893-1981), vợ thứ hai của Tôn Dật Tiên 孙中山 (Sūn Zhōngshān), nhân vật chính trị có ảnh hưởng ở Trung Quốc sau khi Tôn qua đời năm 1925.

Nghĩa của 宋庆龄

Sòng Qìnglíng

TỐNG KHÁNH LINHphồn thể 宋慶齡tên riêng
  1. Tống Khánh Linh (1893-1981), vợ thứ hai của Tôn Dật Tiên 孙中山 (Sūn Zhōngshān), nhân vật chính trị có ảnh hưởng ở Trung Quốc sau khi Tôn qua đời năm 1925

Câu hỏi thường gặp

宋庆龄 nghĩa là gì?

宋庆龄 (sòng qìnglíng) nghĩa là Tống Khánh Linh (1893-1981), vợ thứ hai của Tôn Dật Tiên 孙中山 (Sūn Zhōngshān), nhân vật chính trị có ảnh hưởng ở Trung Quốc sau khi Tôn qua đời năm 1925.

宋庆龄 đọc thế nào?

宋庆龄 đọc là Sòng Qìnglíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋庆龄 là gì?

Âm Hán Việt của 宋庆龄 là "tống khánh linh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.