TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋江

Sòng Jiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG GIANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống giang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋江 nghĩa là Tống Giang, một trong những anh hùng chính của tiểu thuyết Thuỷ hử truyện 水浒传.

Nghĩa của 宋江

Sòng Jiāng

TỐNG GIANGtên riêng
  1. Tống Giang, một trong những anh hùng chính của tiểu thuyết Thuỷ hử truyện 水浒传

Câu hỏi thường gặp

宋江 nghĩa là gì?

宋江 (sòng jiāng) nghĩa là Tống Giang, một trong những anh hùng chính của tiểu thuyết Thuỷ hử truyện 水浒传.

宋江 đọc thế nào?

宋江 đọc là Sòng Jiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋江 là gì?

Âm Hán Việt của 宋江 là "tống giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.