TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋徽宗

Sòng Huīzōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG HUY TÔNG

宋徽宗 nghĩa là Tống Huệ Tông.

Nghĩa của 宋徽宗

Sòng Huīzōng

TỐNG HUY TÔNGtên riêng
  1. Tống Huệ Tông (nhà Tống)

Câu hỏi thường gặp

宋徽宗 nghĩa là gì?

宋徽宗 (sòng huīzōng) nghĩa là Tống Huệ Tông.

宋徽宗 đọc thế nào?

宋徽宗 đọc là Sòng Huīzōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋徽宗 là gì?

Âm Hán Việt của 宋徽宗 là "tống huy tông".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.