TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋教仁

Sòng Jiàorén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG GIÁO NHÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống giáo nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋教仁 nghĩa là Tống Giáo Nhân (1882-1913), chính trị gia của đảng cách mạng tham gia cách mạng Tân Hợi 1911, bị ám sát ở Thượng Hải năm 1913.

Nghĩa của 宋教仁

Sòng Jiàorén

TỐNG GIÁO NHÂNtên riêng
  1. Tống Giáo Nhân (1882-1913), chính trị gia của đảng cách mạng tham gia cách mạng Tân Hợi 1911, bị ám sát ở Thượng Hải năm 1913

Câu hỏi thường gặp

宋教仁 nghĩa là gì?

宋教仁 (sòng jiàorén) nghĩa là Tống Giáo Nhân (1882-1913), chính trị gia của đảng cách mạng tham gia cách mạng Tân Hợi 1911, bị ám sát ở Thượng Hải năm 1913.

宋教仁 đọc thế nào?

宋教仁 đọc là Sòng Jiàorén (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋教仁 là gì?

Âm Hán Việt của 宋教仁 là "tống giáo nhân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.