Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宋朝 nghĩa là triều đại Nhà Tống.
Nghĩa của 宋朝
Sòngcháo
TỐNG TRIỀUTên riêngtên riêng
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
Cũng bao gồm Tống của Nam triều 南朝宋 (420-479)
Đời trịnh, triều trịnh, triều đại họ trịnh trong lịch sử thời xuân thu chiến quốc Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
宋朝 nghĩa là gì?
宋朝 (sòngcháo) nghĩa là triều đại Nhà Tống.
宋朝 đọc thế nào?
宋朝 đọc là Sòngcháo (pinyin).
Âm Hán Việt của 宋朝 là gì?
Âm Hán Việt của 宋朝 là "tống triều".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.