TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宋楚瑜

Sòng Chǔyú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐNG SỞ DU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tống sở du” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宋楚瑜 nghĩa là Tống Sở Du (1942-), chính trị gia Đài Loan bị khai trừ khỏi Quốc dân đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng 亲民党.

Nghĩa của 宋楚瑜

Sòng Chǔyú

TỐNG SỞ DUtên riêng
  1. Tống Sở Du (1942-), chính trị gia Đài Loan bị khai trừ khỏi Quốc dân đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng 亲民党

Câu hỏi thường gặp

宋楚瑜 nghĩa là gì?

宋楚瑜 (sòng chǔyú) nghĩa là Tống Sở Du (1942-), chính trị gia Đài Loan bị khai trừ khỏi Quốc dân đảng năm 2000 khi ông thành lập Thân Dân Đảng 亲民党.

宋楚瑜 đọc thế nào?

宋楚瑜 đọc là Sòng Chǔyú (pinyin).

Âm Hán Việt của 宋楚瑜 là gì?

Âm Hán Việt của 宋楚瑜 là "tống sở du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.