完
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
完 nghĩa là hoàn thành, kết thúc.
Nghĩa của 完
wán
HOÀN- Hoàn thành
- Kết thúc
- Toàn bộ
- Hoàn chỉnh
- Hoàn toàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 完
Đồng nghĩa
Từ ghép có 完
Thành ngữ có 完
- 完好无损 — Trong tình trạng tốt
- 完美无缺 — Hoàn hảo và không tì vết
- 完完全全 — Hoàn toàn
- 体无完肤 — Khắp người đều có vết cắt và bầm tím (thành ngữ); nghĩa bóng: bị phản bác hoàn toàn
- 完好无缺 — Trong tình trạng hoàn hảo
- 完璧归赵 — Trả ngọc bích về Triệu (thành ngữ); nghĩa bóng: trả lại nguyên vẹn cho chủ sở hữu đúng đắn
- 完事大吉 — Mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; (mọi thứ) đã sẵn sàng
- 完形填空 — Bài tập điền khuyết (giáo dục)
- 臻于完善 — Đạt đến sự hoàn thiện
- 完美无瑕 — Hoàn mỹ
- 功完行满 — Hoàn toàn đạt được hoài bão
Câu ví dụ với 完
- 我想自己把工作做完。 Tôi muốn tự tay hoàn thành công việc này.Tatoeba #884655
- 不开夜车,工作搞不完。 Bù kāiyèchē, gōngzuò gǎo bù wán.Không cày đêm, việc làm không xong.Tatoeba #3709284
- 你的作业,做完了没有? Nǐ de zuòyè, zuò wán le méiyǒu?Em đã làm xong bài tập về nhà chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3516204
- 汤姆去年上完了大学。 Tom đã học xong đại học vào năm ngoái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6075706
- 这个永远完不了了。 điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12
- 他已经做完功课了。 Tā yǐjīng zuò wán gōngkè le.Anh ấy đã làm xong bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #435237
- 等我做完那活儿就帮你。 Ngay sau khi tôi làm xong việc đó, tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2298519
- 完了,我还没做作业! Chết rồi, tôi chưa làm bài tập về nhà! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13910269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
完 nghĩa là gì?
完 (wán) nghĩa là hoàn thành, kết thúc.
完 đọc thế nào?
完 đọc là wán (pinyin).
Âm Hán Việt của 完 là gì?
Âm Hán Việt của 完 là "hoàn".