TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宏亮

hóngliàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNH LƯỢNG

宏亮 nghĩa là Xem 洪亮 (hóngliàng).

Nghĩa của 宏亮

hóngliàng

HOÀNH LƯỢNGTính từ
  1. Xem 洪亮 (hóngliàng)

Câu hỏi thường gặp

宏亮 nghĩa là gì?

宏亮 (hóngliàng) nghĩa là Xem 洪亮 (hóngliàng).

宏亮 đọc thế nào?

宏亮 đọc là hóngliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宏亮 là gì?

Âm Hán Việt của 宏亮 là "hoành lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.