宏图 (hóngtú) nghĩa là công việc lớn, kế hoạch rộng lớn.
宏图 đọc thế nào?
宏图 đọc là hóngtú (pinyin).
Âm Hán Việt của 宏图 là gì?
Âm Hán Việt của 宏图 là "hoành đồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.