宏大
giọng máy của trình duyệt
宏大 nghĩa là vĩ đại, hoành tráng.
Nghĩa của 宏大
hóngdà
HOÀNH ĐẠITính từ- Vĩ đại; hoành tráng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宏大
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 宏大
Thành ngữ có 宏大
- 宽宏大量 — Độ lượng (thành ngữ); hào phóng
Câu hỏi thường gặp
宏大 nghĩa là gì?
宏大 (hóngdà) nghĩa là vĩ đại, hoành tráng.
宏大 đọc thế nào?
宏大 đọc là hóngdà (pinyin).
Âm Hán Việt của 宏大 là gì?
Âm Hán Việt của 宏大 là "hoành đại".