TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宏病毒

hóngbìngdú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNH BỆNH ĐỘC

宏病毒 nghĩa là virus macro.

Nghĩa của 宏病毒

hóngbìngdú

HOÀNH BỆNH ĐỘC
  1. Virus macro (tin học)

Câu hỏi thường gặp

宏病毒 nghĩa là gì?

宏病毒 (hóngbìngdú) nghĩa là virus macro.

宏病毒 đọc thế nào?

宏病毒 đọc là hóngbìngdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 宏病毒 là gì?

Âm Hán Việt của 宏病毒 là "hoành bệnh độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.