宏观
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 宏觀
宏观 nghĩa là vĩ mô.
Nghĩa của 宏观
hóngguān
HOÀNH QUANTính từphồn thể 宏觀- Vĩ mô
- Thuộc về vĩ mô
- Toàn diện
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宏观
Trái nghĩa
Từ ghép có 宏观
Câu hỏi thường gặp
宏观 nghĩa là gì?
宏观 (hóngguān) nghĩa là vĩ mô.
宏观 đọc thế nào?
宏观 đọc là hóngguān (pinyin).
Âm Hán Việt của 宏观 là gì?
Âm Hán Việt của 宏观 là "hoành quan".