TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宏观世界

hóngguānshìjiè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宏觀世界

Âm Hán Việt HOÀNH QUAN THẾ GIỚI

宏观世界 nghĩa là vũ trụ.

Nghĩa của 宏观世界

hóngguānshìjiè

HOÀNH QUAN THẾ GIỚIphồn thể 宏觀世界
  1. Vũ trụ
  2. The giới ở tầm vĩ mô

Câu hỏi thường gặp

宏观世界 nghĩa là gì?

宏观世界 (hóngguānshìjiè) nghĩa là vũ trụ.

宏观世界 đọc thế nào?

宏观世界 đọc là hóngguānshìjiè (pinyin).

Âm Hán Việt của 宏观世界 là gì?

Âm Hán Việt của 宏观世界 là "hoành quan thế giới".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.