TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宗教学

zōngjiàoxué giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宗教學

Âm Hán Việt TÔN GIÁO HỌC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn giáo học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宗教学 nghĩa là nghiên cứu tôn giáo, tôn giáo học.

Nghĩa của 宗教学

zōngjiàoxué

TÔN GIÁO HỌCDanh từphồn thể 宗教學
  1. Nghiên cứu tôn giáo
  2. Tôn giáo học

Câu hỏi thường gặp

宗教学 nghĩa là gì?

宗教学 (zōngjiàoxué) nghĩa là nghiên cứu tôn giáo, tôn giáo học.

宗教学 đọc thế nào?

宗教学 đọc là zōngjiàoxué (pinyin).

Âm Hán Việt của 宗教学 là gì?

Âm Hán Việt của 宗教学 là "tôn giáo học".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.