宗正
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tông chính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宗正 nghĩa là Tông Chính, quan quản lý tông tộc thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿 (jiǔqīng).
Nghĩa của 宗正
zōngzhèng
TÔNG CHÍNHDanh từ- Tông Chính, quan quản lý tông tộc thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿 (jiǔqīng)
Câu hỏi thường gặp
宗正 nghĩa là gì?
宗正 (zōngzhèng) nghĩa là Tông Chính, quan quản lý tông tộc thời Trung Quốc hoàng gia, một trong Cửu Khanh 九卿 (jiǔqīng).
宗正 đọc thế nào?
宗正 đọc là zōngzhèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宗正 là gì?
Âm Hán Việt của 宗正 là "tông chính".