TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宗法

zōngfǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔNG PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tông pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宗法 nghĩa là chế độ tông pháp.

Nghĩa của 宗法

zōngfǎ

TÔNG PHÁPDanh từ, Động từ
  1. Chế độ tông pháp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宗法

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

宗法 nghĩa là gì?

宗法 (zōngfǎ) nghĩa là chế độ tông pháp.

宗法 đọc thế nào?

宗法 đọc là zōngfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 宗法 là gì?

Âm Hán Việt của 宗法 là "tông pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.