宪法
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 憲法
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 部 (bù)
宪法 nghĩa là hiến pháp.
Nghĩa của 宪法
xiànfǎ
HIẾN PHÁPDanh từ, Động từphồn thể 憲法- Hiến pháp (của một quốc gia)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宪法
Đồng nghĩa
Từ ghép có 宪法
Câu hỏi thường gặp
宪法 nghĩa là gì?
宪法 (xiànfǎ) nghĩa là hiến pháp.
宪法 đọc thế nào?
宪法 đọc là xiànfǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 宪法 là gì?
Âm Hán Việt của 宪法 là "hiến pháp".