TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宪法

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiànfǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 憲法

Âm Hán Việt HIẾN PHÁP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hiến pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 部 (bù)

宪法 nghĩa là hiến pháp.

Nghĩa của 宪法

xiànfǎ

HIẾN PHÁPDanh từ, Động từphồn thể 憲法
  1. Hiến pháp (của một quốc gia)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宪法

Đồng nghĩa

Từ ghép có 宪法

Câu hỏi thường gặp

宪法 nghĩa là gì?

宪法 (xiànfǎ) nghĩa là hiến pháp.

宪法 đọc thế nào?

宪法 đọc là xiànfǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 宪法 là gì?

Âm Hán Việt của 宪法 là "hiến pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.