TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宗筋

zōngjīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÔNG CÂN

宗筋 nghĩa là dương vật.

Nghĩa của 宗筋

zōngjīn

TÔNG CÂN
  1. Dương vật (y học Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

宗筋 nghĩa là gì?

宗筋 (zōngjīn) nghĩa là dương vật.

宗筋 đọc thế nào?

宗筋 đọc là zōngjīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 宗筋 là gì?

Âm Hán Việt của 宗筋 là "tông cân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.