官
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿱宀㠯 Mọi âm Hán Việt của chữ: quan Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
官 nghĩa là quan chức.
Nghĩa của 官
guān
QUAN- Quan chức
- Thuộc chính phủ
- Chính thức
- Công cộng
- Cơ quan trong cơ thể
Guān
QUANtên riêng- họ Họ Guān
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 官
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 官
Thành ngữ có 官
- 高官厚禄 — Chức vụ cao và lương bổng hậu hĩ (thành ngữ); thăng tiến lên vị trí quan chức cao
- 贪官污吏 — Quan chức tham nhũng, quan lại thối nát (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng
- 升官发财 — Thăng quan phát tài
- 达官贵人 — Quan chức cao quý (thành ngữ); người quyền quý
- 官运亨通 — Mọi việc diễn ra suôn sẻ
- 官逼民反 — Quan lại ép dân nổi loạn (thành ngữ); quan chức khiêu khích nổi dậy bằng cách bóc lột người dân
- 加官进爵 — Thăng tiến lên hàng quý tộc
- 官官相护 — Quan chức bao che lẫn nhau (thành ngữ); một sự che đậy
- 封官许愿 — Mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
- 加官进禄 — Thăng chức và tăng lương
- 官报私仇 — Lợi dụng chức quyền để trả thù cá nhân
- 官私合营 — Lợi ích công tư hợp tác
- 赃官污吏 — Quan tham ô, quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
- 加官进位 — Thăng chức và tăng lương
- 奸官污吏 — Quan chức phản quốc và tham nhũng (thành ngữ); lạm quyền và tham nhũng
Câu hỏi thường gặp
官 nghĩa là gì?
官 (guān, guān) nghĩa là quan chức.
官 đọc thế nào?
官 đọc là guān (pinyin).
Âm Hán Việt của 官 là gì?
Âm Hán Việt của 官 là "quan".