TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

官能基

guānnéngjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN NĂNG CƠ

官能基 nghĩa là nhóm chức.

Nghĩa của 官能基

guānnéngjī

QUAN NĂNG CƠDanh từ
  1. Nhóm chức (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

官能基 nghĩa là gì?

官能基 (guānnéngjī) nghĩa là nhóm chức.

官能基 đọc thế nào?

官能基 đọc là guānnéngjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 官能基 là gì?

Âm Hán Việt của 官能基 là "quan năng cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.