宙斯盾战斗系统
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 宙斯盾戰鬥系統
宙斯盾战斗系统 nghĩa là Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ).
Nghĩa của 宙斯盾战斗系统
Zhòusīdùn Zhàndòu Xìtǒng
TRỤ TƯ THUẪN CHIẾN ĐẤU HỆ THỐNGphồn thể 宙斯盾戰鬥系統tên riêng- Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ)
Câu hỏi thường gặp
宙斯盾战斗系统 nghĩa là gì?
宙斯盾战斗系统 (zhòusīdùn zhàndòu xìtǒng) nghĩa là Hệ thống Chiến đấu Aegis (hệ thống vũ khí phát triển cho Hải quân Mỹ).
宙斯盾战斗系统 đọc thế nào?
宙斯盾战斗系统 đọc là Zhòusīdùn Zhàndòu Xìtǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 宙斯盾战斗系统 là gì?
Âm Hán Việt của 宙斯盾战斗系统 là "trụ tư thuẫn chiến đấu hệ thống".