定
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: định, đính
定 nghĩa là cố định, đặt, đặt mua, đặt trước.
Nghĩa của 定
dìng
ĐỊNH- Cố định; đặt; làm cho xác định
- Đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng
- Đông lại; kết tụ
- văn học Chắc chắn
- Giải quyết; quyết định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 定
Đồng nghĩa
Từ ghép có 定
Thành ngữ có 定
- 坚定不移 — Không nao núng
- 一口咬定 — Khăng khăng khẳng định
- 一言为定 — Quyết định vậy nhé
- 举棋不定 — Do dự không biết đi nước nào (thành ngữ); lưỡng lự
- 痛定思痛 — Nghĩ về nỗi đau khi nỗi đau đã qua
- 尘埃落定 — Bụi đã lắng xuống
- 捉摸不定 — Khó đoán; khó nắm bắt; khó lường
- 约定俗成 — Hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán
- 气定神闲 — Bình tĩnh và điềm nhiên
- 人定胜天 — Con người có thể chinh phục thiên nhiên (thành ngữ); trí tuệ con người có thể vượt qua thiên nhiên
- 把持不定 — Không quyết đoán
- 居无定所 — Không có nơi cư trú cố định
- 游移不定 — Dao động không ngừng
- 盖棺论定 — Đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài
- 定于一尊 — Dựa vào một nguồn duy nhất để xác định điều gì đúng
- 不定冠词 — Mạo từ không xác định (ví dụ: a, an trong tiếng Anh)
- 决定簇 — Quyết định (gây phản ứng miễn dịch)
- 命中注定 — Được số phận an bài
- 昏定晨省 — Buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)
- 盖棺定论 — Chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời
Câu hỏi thường gặp
定 nghĩa là gì?
定 (dìng) nghĩa là cố định, đặt, đặt mua, đặt trước.
定 đọc thế nào?
定 đọc là dìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 定 là gì?
Âm Hán Việt của 定 là "định".