TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定型水

dìngxíngshuǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊNH HÌNH THỦY

定型水 nghĩa là keo xịt tóc.

Nghĩa của 定型水

dìngxíngshuǐ

ĐỊNH HÌNH THỦYDanh từ
  1. Keo xịt tóc

Câu hỏi thường gặp

定型水 nghĩa là gì?

定型水 (dìngxíngshuǐ) nghĩa là keo xịt tóc.

定型水 đọc thế nào?

定型水 đọc là dìngxíngshuǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 定型水 là gì?

Âm Hán Việt của 定型水 là "định hình thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.