TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定期储蓄

dìngqīchǔxù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定期儲蓄

Âm Hán Việt ĐỊNH KỲ TRỮ SÚC

定期储蓄 nghĩa là tiền gửi cố định.

Nghĩa của 定期储蓄

dìngqīchǔxù

ĐỊNH KỲ TRỮ SÚCphồn thể 定期儲蓄
  1. Tiền gửi cố định (ngân hàng)

Câu hỏi thường gặp

定期储蓄 nghĩa là gì?

定期储蓄 (dìngqīchǔxù) nghĩa là tiền gửi cố định.

定期储蓄 đọc thế nào?

定期储蓄 đọc là dìngqīchǔxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 定期储蓄 là gì?

Âm Hán Việt của 定期储蓄 là "định kỳ trữ súc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.