定期
giọng máy của trình duyệt
定期 nghĩa là Vào các ngày cố định.
Nghĩa của 定期
dìngqī
ĐỊNH KỲĐộng từ, Danh từ, Tính từ- Vào các ngày cố định
- Định kỳ
- Theo định kỳ
- Có thời hạn giới hạn
- Thời hạn cố định
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 定期
Trái nghĩa
Từ ghép có 定期
Câu hỏi thường gặp
定期 nghĩa là gì?
定期 (dìngqī) nghĩa là Vào các ngày cố định.
定期 đọc thế nào?
定期 đọc là dìngqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 定期 là gì?
Âm Hán Việt của 定期 là "định kỳ".