TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定档

dìngdàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定檔

定档 nghĩa là Được ấn định phát hành vào một ngày cụ thể.

Nghĩa của 定档

dìngdàng

Động từphồn thể 定檔
  1. phim,... Được ấn định phát hành vào một ngày cụ thể

Câu hỏi thường gặp

定档 nghĩa là gì?

定档 (dìngdàng) nghĩa là Được ấn định phát hành vào một ngày cụ thể.

定档 đọc thế nào?

定档 đọc là dìngdàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.