定结
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 定結
定结 nghĩa là Huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.
Nghĩa của 定结
Dìngjié
ĐỊNH KẾTTên riêngphồn thể 定結tên riêng- Huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Câu hỏi thường gặp
定结 nghĩa là gì?
定结 (dìngjié) nghĩa là Huyện Dinggyê, Tiếng Tạng: Gding skyes rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng.
定结 đọc thế nào?
定结 đọc là Dìngjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 定结 là gì?
Âm Hán Việt của 定结 là "định kết".