TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定量分块

dìngliàngfēnkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定量分塊

Âm Hán Việt ĐỊNH LƯỢNG PHÂN KHỐI

定量分块 nghĩa là chia khối.

Nghĩa của 定量分块

dìngliàngfēnkuài

ĐỊNH LƯỢNG PHÂN KHỐIphồn thể 定量分塊
  1. Chia khối

Câu hỏi thường gặp

定量分块 nghĩa là gì?

定量分块 (dìngliàngfēnkuài) nghĩa là chia khối.

定量分块 đọc thế nào?

定量分块 đọc là dìngliàngfēnkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 定量分块 là gì?

Âm Hán Việt của 定量分块 là "định lượng phân khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.