TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

定阅

dìngyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 定閱

Âm Hán Việt ĐỊNH DUYỆT

定阅 nghĩa là Biến thể của 订阅 (dìngyuè).

Nghĩa của 定阅

dìngyuè

ĐỊNH DUYỆTphồn thể 定閱
  1. Biến thể của 订阅 (dìngyuè)

Câu hỏi thường gặp

定阅 nghĩa là gì?

定阅 (dìngyuè) nghĩa là Biến thể của 订阅 (dìngyuè).

定阅 đọc thế nào?

定阅 đọc là dìngyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 定阅 là gì?

Âm Hán Việt của 定阅 là "định duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.