TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宝可梦

Bǎokěmèng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寶可夢

Âm Hán Việt BẢO KHẢ MỘNG

宝可梦 nghĩa là Pokémon.

Nghĩa của 宝可梦

Bǎokěmèng

BẢO KHẢ MỘNGTên riêngphồn thể 寶可夢tên riêng
  1. Pokémon

Câu hỏi thường gặp

宝可梦 nghĩa là gì?

宝可梦 (bǎokěmèng) nghĩa là Pokémon.

宝可梦 đọc thế nào?

宝可梦 đọc là Bǎokěmèng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宝可梦 là gì?

Âm Hán Việt của 宝可梦 là "bảo khả mộng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.