TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宝座

bǎozuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寶座

Âm Hán Việt BẢO TÒA

宝座 nghĩa là ngai vàng.

Nghĩa của 宝座

bǎozuò

BẢO TÒADanh từphồn thể 寶座
  1. Ngai vàng

Câu hỏi thường gặp

宝座 nghĩa là gì?

宝座 (bǎozuò) nghĩa là ngai vàng.

宝座 đọc thế nào?

宝座 đọc là bǎozuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 宝座 là gì?

Âm Hán Việt của 宝座 là "bảo tòa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.