宝志
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寶誌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宝志 nghĩa là Bảo Chí, hòa thượng Trung Quốc (418–514), còn được biết đến là 保志 hoặc 志公.
Nghĩa của 宝志
Bǎozhì
BẢO CHÍphồn thể 寶誌tên riêng- Bảo Chí, hòa thượng Trung Quốc (418–514), còn được biết đến là 保志 hoặc 志公
Câu hỏi thường gặp
宝志 nghĩa là gì?
宝志 (bǎozhì) nghĩa là Bảo Chí, hòa thượng Trung Quốc (418–514), còn được biết đến là 保志 hoặc 志公.
宝志 đọc thế nào?
宝志 đọc là Bǎozhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 宝志 là gì?
Âm Hán Việt của 宝志 là "bảo chí".