宝成铁路 (bǎo chéngtiělù) nghĩa là Đường sắt Bảo Kê-Thành Đô.
宝成铁路 đọc thế nào?
宝成铁路 đọc là Bǎo Chéngtiělù (pinyin).
Âm Hán Việt của 宝成铁路 là gì?
Âm Hán Việt của 宝成铁路 là "bảo thành thiết lộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.