TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宝盖

bǎogài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寶蓋

Âm Hán Việt BẢO CÁI

宝盖 nghĩa là Tên của bộ "mái nhà" 宀 (mián) (bộ Khang Hy số 40).

Nghĩa của 宝盖

bǎogài

BẢO CÁIDanh từ, Tên riêngphồn thể 寶蓋
  1. Tên của bộ "mái nhà" 宀 (mián) (bộ Khang Hy số 40)

Câu hỏi thường gặp

宝盖 nghĩa là gì?

宝盖 (bǎogài) nghĩa là Tên của bộ "mái nhà" 宀 (mián) (bộ Khang Hy số 40).

宝盖 đọc thế nào?

宝盖 đọc là bǎogài (pinyin).

Âm Hán Việt của 宝盖 là gì?

Âm Hán Việt của 宝盖 là "bảo cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.