宝石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寶石
Lượng từ đi kèm: 枚 (méi), 颗 (kē)
宝石 nghĩa là đá quý, ngọc.
Nghĩa của 宝石
bǎoshí
BẢO THẠCHDanh từphồn thể 寶石- Đá quý; ngọc
Từ ghép có 宝石
Câu hỏi thường gặp
宝石 nghĩa là gì?
宝石 (bǎoshí) nghĩa là đá quý, ngọc.
宝石 đọc thế nào?
宝石 đọc là bǎoshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 宝石 là gì?
Âm Hán Việt của 宝石 là "bảo thạch".