TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宝贴

Bǎotiē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 寶貼

Âm Hán Việt BẢO THIẾP

宝贴 nghĩa là Blu-tack (thương hiệu).

Nghĩa của 宝贴

Bǎotiē

BẢO THIẾPDanh từphồn thể 寶貼tên riêng
  1. Blu-tack (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

宝贴 nghĩa là gì?

宝贴 (bǎotiē) nghĩa là Blu-tack (thương hiệu).

宝贴 đọc thế nào?

宝贴 đọc là Bǎotiē (pinyin).

Âm Hán Việt của 宝贴 là gì?

Âm Hán Việt của 宝贴 là "bảo thiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.