宝贵
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 寶貴
宝贵 nghĩa là có giá trị, quý giá.
Nghĩa của 宝贵
bǎoguì
BẢO QUÝTính từ, Động từphồn thể 寶貴- Có giá trị
- Quý giá
- Coi trọng
- Trân trọng
- Coi là quan trọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 宝贵
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
宝贵 nghĩa là gì?
宝贵 (bǎoguì) nghĩa là có giá trị, quý giá.
宝贵 đọc thế nào?
宝贵 đọc là bǎoguì (pinyin).
Âm Hán Việt của 宝贵 là gì?
Âm Hán Việt của 宝贵 là "bảo quý".