实习
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 實習
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实习 nghĩa là thực hành, thực tập.
Nghĩa của 实习
shíxí
THỰC TẬPĐộng từphồn thể 實習- Thực hành
- Thực tập
- Sự thực tập
Từ ghép có 实习
Câu hỏi thường gặp
实习 nghĩa là gì?
实习 (shíxí) nghĩa là thực hành, thực tập.
实习 đọc thế nào?
实习 đọc là shíxí (pinyin).
Âm Hán Việt của 实习 là gì?
Âm Hán Việt của 实习 là "thực tập".