TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

实习

shíxí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 實習

Âm Hán Việt THỰC TẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

实习 nghĩa là thực hành, thực tập.

Nghĩa của 实习

shíxí

THỰC TẬPĐộng từphồn thể 實習
  1. Thực hành
  2. Thực tập
  3. Sự thực tập

Từ ghép có 实习

Câu hỏi thường gặp

实习 nghĩa là gì?

实习 (shíxí) nghĩa là thực hành, thực tập.

实习 đọc thế nào?

实习 đọc là shíxí (pinyin).

Âm Hán Việt của 实习 là gì?

Âm Hán Việt của 实习 là "thực tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.