Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thực tập sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
实习生 nghĩa là thực tập sinh.
Nghĩa của 实习生
shíxísheng
THỰC TẬP SINHphồn thể 實習生
Thực tập sinh (sinh viên)
Câu hỏi thường gặp
实习生 nghĩa là gì?
实习生 (shíxísheng) nghĩa là thực tập sinh.
实习生 đọc thế nào?
实习生 đọc là shíxísheng (pinyin).
Âm Hán Việt của 实习生 là gì?
Âm Hán Việt của 实习生 là "thực tập sinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.